Just a heads-up, the deployment might be delayed.
Báo trước là việc deploy có thể bị trễ.
💡 "heads-up" = báo trước, cảnh báo nhẹ để mọi người chuẩn bị.
Kho cụm câu tiếng Anh theo chức năng: hỏi lại, đưa ý kiến, phản biện, xác nhận, từ chối… có audio mẫu để nghe và nói theo.
150 cụm câu
Just a heads-up, the deployment might be delayed.
Báo trước là việc deploy có thể bị trễ.
💡 "heads-up" = báo trước, cảnh báo nhẹ để mọi người chuẩn bị.
I'm blocked on the staging environment.
Mình đang bị chặn ở môi trường staging.
💡 "blocked on + thứ gây chặn". Nói ngắn, rồi nói bạn cần ai giúp.
I'll need some help from the DevOps team on this.
Phần này mình sẽ cần team DevOps hỗ trợ.
We're on track for the release on Friday.
Mọi thứ đúng tiến độ để release vào thứ Sáu.
Just a quick update on the migration.
Cập nhật nhanh về việc migration.
It's still in progress, but I should have a PR up by end of day.
Vẫn đang làm, nhưng cuối ngày mình sẽ có PR.
Today I'm going to finish the API integration.
Hôm nay mình sẽ làm xong phần tích hợp API.
It took longer than expected because of some edge cases.
Việc này mất thời gian hơn dự kiến vì có vài trường hợp biên.
Yesterday I worked on the payment retry logic.
Hôm qua mình làm phần logic retry thanh toán.
💡 Mở đầu update bằng "Yesterday I worked on…" rồi nói thẳng tên task.
Could you elaborate on that a little?
Bạn giải thích thêm một chút được không?
Sorry, could you repeat the last part?
Xin lỗi, bạn nhắc lại đoạn cuối được không?
💡 Nói "the last part" thay vì "again" để người nói biết cần nhắc lại đoạn nào.
Could you slow down a bit? I want to take notes.
Bạn nói chậm lại chút được không? Mình muốn ghi chú.
Could you give me an example?
Bạn cho mình một ví dụ được không?
Just to make sure I understand, you want us to drop the old endpoint?
Cho mình chắc là hiểu đúng: bạn muốn bỏ endpoint cũ đúng không?
Sorry, I lost you for a second. Could you go back to the diagram?
Xin lỗi, mình bị lạc một chút. Bạn quay lại sơ đồ được không?
So you're saying the cache is the bottleneck?
Vậy ý bạn là cache đang là nút thắt?
What do you mean by "eventually consistent" here?
Ở đây "eventually consistent" nghĩa là gì?
Which service do you mean, the order service or the inventory service?
Bạn nói service nào, order service hay inventory service?
I'll follow up by email with the details.
Mình sẽ gửi email chi tiết sau.
Let me confirm the deadline. Is it Thursday or Friday?
Cho mình xác nhận deadline. Thứ Năm hay thứ Sáu?
When do you need this by?
Bạn cần việc này trước khi nào?
I'm not sure yet. Let me check and get back to you.
Mình chưa chắc. Để mình kiểm tra rồi báo lại bạn.
💡 Câu "cứu nguy" khi bị hỏi bất ngờ, không cần trả lời ngay.
Let me share my screen so you can see the demo.
Để mình share màn hình cho mọi người xem demo.
It's been a busy week, but a good one.
Tuần này bận, nhưng ổn.
Sorry, my connection is a bit unstable today.
Xin lỗi, hôm nay mạng của mình hơi chập chờn.
Let's give it a minute for others to join.
Mình đợi một phút cho mọi người vào nhé.
Good to see you all. How's everyone doing?
Vui được gặp mọi người. Mọi người dạo này thế nào?
Sorry I'm late. My previous meeting ran over.
Xin lỗi mình vào muộn. Cuộc họp trước bị kéo dài.
💡 "ran over" = kéo dài quá giờ.
Thanks, everyone. Have a good rest of your day.
Cảm ơn mọi người. Chúc mọi người làm việc vui vẻ.
My rough estimate is three to four days.
Ước lượng sơ bộ của mình là ba đến bốn ngày.
Is this a blocker for the release, or a nice-to-have?
Đây là thứ bắt buộc cho release hay chỉ là có thì tốt?
💡 "nice-to-have" = có thì tốt, không bắt buộc.
What's the priority between these two?
Giữa hai việc này thì ưu tiên cái nào?
Who is the main user of this feature?
Người dùng chính của tính năng này là ai?
From my experience, this kind of migration usually takes longer.
Theo kinh nghiệm của mình, kiểu migration này thường lâu hơn.
I think we should keep it simple for now.
Mình nghĩ trước mắt nên làm đơn giản thôi.
In my opinion, a queue would be more reliable here.
Theo mình, dùng queue ở đây sẽ ổn định hơn.
My concern is that this won't scale past a few thousand users.
Mình lo là cách này sẽ không scale được quá vài nghìn user.
💡 "My concern is that…" nêu rủi ro mà không nghe như đang chê.
To be honest, I'm not a big fan of adding another dependency.
Thật lòng mình không thích thêm một dependency nữa.
I'm not 100% sure, but I think it's a timeout issue.
Mình không chắc hoàn toàn, nhưng nghĩ là do timeout.
One thing to consider is the cost of running this on Kubernetes.
Một điều cần cân nhắc là chi phí chạy cái này trên Kubernetes.
Personally, I'd prefer a simpler solution we can ship this month.
Cá nhân mình thích giải pháp đơn giản hơn để ship được trong tháng này.
The way I see it, the real problem is the data model.
Theo mình thấy, vấn đề thực sự nằm ở data model.
I think it's worth the extra effort.
Mình nghĩ bỏ thêm công sức là xứng đáng.
I agree to a point, but I'm worried about the timeline.
Mình đồng ý một phần, nhưng lo về tiến độ.
Good point. I hadn't thought about that.
Ý hay. Mình chưa nghĩ tới điều đó.
I'm happy to go with your approach.
Mình sẵn sàng làm theo cách của bạn.
Have we considered what happens if the service goes down?
Mình đã tính tới trường hợp service bị sập chưa?
I see your point, but I'm not sure it solves the latency problem.
Mình hiểu ý bạn, nhưng không chắc nó giải quyết được vấn đề latency.
Let me push back a little on that.
Cho mình phản biện một chút về điểm này.
💡 Báo trước rằng bạn sắp không đồng ý, giúp câu phản biện nghe nhẹ nhàng hơn.
I'm not sure that's the best approach here.
Mình không chắc đó là cách tốt nhất ở đây.
That sounds a bit risky to me, especially this close to the release.
Mình thấy hơi rủi ro, nhất là khi đã sát ngày release.
I see it a bit differently.
Mình nhìn vấn đề hơi khác một chút.
Could we try a quick spike before we commit?
Mình làm thử một spike nhanh trước khi chốt được không?
💡 "spike" = làm thử nhanh để kiểm chứng kỹ thuật.
How about adding a feature flag first?
Hay mình thêm feature flag trước?
This is just a nit, but there's a typo in the log message.
Chỉ là góp ý nhỏ thôi, có lỗi chính tả trong log message.
💡 "nit" = góp ý rất nhỏ, người nhận không bắt buộc phải sửa.
It might be worth adding some monitoring first.
Có lẽ nên thêm monitoring trước.
One option would be to cache the results for five minutes.
Một phương án là cache kết quả trong năm phút.
Small suggestion: could we rename this function to make it clearer?
Góp ý nhỏ: mình đổi tên hàm này cho rõ nghĩa hơn được không?
I'd suggest we start with the read path.
Mình đề xuất bắt đầu với luồng đọc.
What if we split this into two smaller services?
Hay mình tách cái này thành hai service nhỏ hơn?
Why don't we pair on this tomorrow morning?
Hay sáng mai mình pair làm cùng nhé?
💡 "pair" = pair programming, hai người cùng làm một việc.
Are we all aligned on this?
Mọi người thống nhất với điểm này chưa?
I'll own the migration and Huy will handle testing. Is that correct?
Mình phụ trách migration, Huy lo phần test. Đúng không?
So the next steps are: I'll update the ticket and Nam will review the PR.
Vậy bước tiếp theo: mình cập nhật ticket và Nam review PR.
Any open questions before we close?
Còn câu hỏi nào trước khi kết thúc không?
Could you put that in the ticket so we don't lose it?
Bạn ghi điều đó vào ticket để mình không quên được không?
I'll send out the meeting notes later today.
Trong hôm nay mình sẽ gửi biên bản họp.
So we agreed to roll out to ten percent of users first.
Vậy mình đã thống nhất rollout cho 10% user trước.
To summarize, we'll ship the fix today and refactor next sprint.
Tóm lại, hôm nay mình ship bản fix và refactor ở sprint sau.
What does done look like for this ticket?
Ticket này thế nào thì được coi là xong?
I can't take that on this week, but I can help next Monday.
Tuần này mình không nhận được, nhưng thứ Hai tới mình hỗ trợ được.
I don't have the bandwidth this sprint, but I can pick it up next sprint.
Sprint này mình không còn thời gian, nhưng sprint sau mình nhận được.
I'd need more time to give you a proper estimate.
Mình cần thêm thời gian để ước lượng cho chính xác.
I think that's out of scope for this release.
Mình nghĩ việc đó nằm ngoài phạm vi của bản release này.
I'm not the right person for that, but Hoa knows the billing system well.
Mình không phải người phù hợp, nhưng Hoa nắm rõ hệ thống billing.
Can we push this to the next sprint?
Mình dời việc này sang sprint sau được không?
We've found the root cause. It was a bad config change.
Đã tìm ra nguyên nhân gốc. Do một thay đổi config sai.
The issue is mitigated, but we're still monitoring.
Sự cố đã được khắc phục tạm thời, nhưng vẫn đang theo dõi.
💡 "mitigated" = đã giảm thiểu ảnh hưởng, chưa chắc đã xử lý triệt để.
I'll post the next update in fifteen minutes.
Mười lăm phút nữa mình cập nhật tiếp.
We're seeing a spike in errors on the checkout service.
Mình đang thấy lỗi tăng đột biến ở checkout service.
I think the biggest risk is the data migration.
Mình nghĩ rủi ro lớn nhất là migration dữ liệu.
It makes more sense to fix the root cause than add another workaround.
Sửa nguyên nhân gốc hợp lý hơn là thêm một cách chữa cháy nữa.
💡 "workaround" = cách chữa cháy, đi vòng qua vấn đề.
If we skip the tests now, it'll cost us more later.
Nếu giờ bỏ qua test thì sau này sẽ tốn hơn.
Do we have any data to support that?
Mình có số liệu nào chứng minh điều đó không?
Just to play devil's advocate, what if traffic doubles next year?
Thử đặt giả thuyết ngược lại: nếu năm sau traffic tăng gấp đôi thì sao?
I'm not fully convinced yet. Can we look at the numbers?
Mình chưa thật sự bị thuyết phục. Mình xem số liệu được không?
Honestly, I don't think two weeks is realistic for this scope.
Thật lòng, mình không nghĩ hai tuần là khả thi với phạm vi này.
The trade-off here is speed versus consistency.
Đánh đổi ở đây là tốc độ so với tính nhất quán.
What worries me is the impact on existing customers.
Điều mình lo là ảnh hưởng tới khách hàng hiện tại.
Instead of a full rewrite, we could refactor one module at a time.
Thay vì viết lại toàn bộ, mình có thể refactor từng module một.
We could do a phased rollout to reduce the risk.
Mình có thể rollout theo từng giai đoạn để giảm rủi ro.
Should we take this offline and come back with a proposal?
Mình bàn riêng chuyện này rồi quay lại với đề xuất nhé?
💡 "take this offline" = bàn riêng sau buổi họp, không phải "ngắt mạng".
Let me make sure everyone is on the same page.
Để mình chắc là mọi người cùng hiểu một ý.
I can't commit to that date without checking with the team.
Mình chưa thể hứa ngày đó khi chưa hỏi lại team.
I'm happy to help, but I'll need someone to cover my code reviews.
Mình sẵn lòng giúp, nhưng cần người review code thay mình.
Unfortunately, it's not a quick fix. It needs a schema change.
Tiếc là không sửa nhanh được. Cần thay đổi schema.
I'd rather not promise a date until we finish the investigation.
Mình không muốn hứa ngày cụ thể cho tới khi điều tra xong.
If I take this on, the API work will slip. Which one is more important?
Nếu mình nhận việc này thì phần API sẽ trễ. Việc nào quan trọng hơn?
💡 Thay vì từ chối thẳng, hãy để người giao việc chọn thứ tự ưu tiên.
As you can see, the error rate dropped after the fix.
Như mọi người thấy, tỷ lệ lỗi giảm sau bản fix.
Does that make sense so far?
Tới đây mọi người thấy ổn chưa?
Let me give you a high-level overview first.
Để mình trình bày tổng quan trước.
If we zoom in on the payment service, you'll see three main components.
Nếu nhìn kỹ vào payment service, bạn sẽ thấy ba thành phần chính.
In other words, we only process each event once.
Nói cách khác, mỗi event chỉ được xử lý một lần.
Let's move on to the deployment part.
Mình chuyển sang phần triển khai nhé.
I don't know that off the top of my head, but I'll find out.
Mình không nhớ ngay được, nhưng mình sẽ tìm hiểu.
💡 "off the top of my head" = nghĩ ra ngay lúc này, không cần tra cứu.
On the left you can see the client, and on the right is the API gateway.
Bên trái là client, bên phải là API gateway.
That's a good question. The short answer is yes.
Câu hỏi hay. Trả lời ngắn gọn là có.
Let me start with why we need this change.
Mình bắt đầu bằng lý do cần thay đổi này.
I know that was a lot. Any questions before I continue?
Mình biết vừa rồi hơi nhiều. Có câu hỏi gì trước khi mình nói tiếp không?
The context is that our checkout is getting slower every month.
Bối cảnh là trang checkout của mình chậm dần mỗi tháng.
The downside is that we'll have to maintain two versions for a while.
Điểm trừ là mình phải duy trì hai phiên bản một thời gian.
The key point here is that the data never leaves the region.
Điểm mấu chốt là dữ liệu không bao giờ ra khỏi region.
The main reason is that we need to support offline mode.
Lý do chính là mình cần hỗ trợ chế độ offline.
The problem is that every request hits the database directly.
Vấn đề là mọi request đều gọi thẳng vào database.
This feature lets you export reports without asking the support team.
Tính năng này cho phép bạn xuất báo cáo mà không cần nhờ team support.
To give you an example, a checkout request takes about two seconds today.
Ví dụ, hiện một request checkout mất khoảng hai giây.
Under the hood, it's just a scheduled job that reads from the queue.
Bên dưới, nó chỉ là một job định kỳ đọc từ queue.
💡 "under the hood" = phần bên trong, cách nó vận hành thật sự.
Let me walk you through the request flow.
Để mình đi qua luồng request cho mọi người.
In the end, we decided to go with Postgres because the team already knows it.
Cuối cùng bọn mình chọn Postgres vì team đã quen dùng.
We looked at three options.
Bọn mình đã xem xét ba phương án.
Does anyone else have something to add?
Còn ai muốn bổ sung gì không?
I have to respectfully disagree on this one.
Mình xin phép không đồng ý ở điểm này.
Can we step back for a second and look at the bigger picture?
Mình lùi lại một chút và nhìn bức tranh tổng thể được không?
I think where we differ is on the priority, not the solution.
Mình nghĩ điểm khác nhau là ở mức ưu tiên, không phải giải pháp.
I think we're getting a bit off track.
Mình nghĩ mình đang hơi lạc đề.
Before we go, let's quickly go over the action items.
Trước khi kết thúc, mình điểm lại nhanh các việc cần làm.
The goal of this meeting is to agree on the rollout plan.
Mục tiêu buổi họp là thống nhất kế hoạch rollout.
Let's hear both sides before we decide.
Mình nghe cả hai phía trước khi quyết định nhé.
I'd like to hear from Lan. What do you think?
Mình muốn nghe ý kiến của Lan. Bạn nghĩ sao?
💡 Mời người ít nói tham gia mà không làm họ bị bất ngờ: gọi tên rồi hỏi một câu mở.
Let's get started. We have a lot to cover today.
Mình bắt đầu nhé. Hôm nay có nhiều việc cần bàn.
Let's wrap up. Thanks for a great discussion.
Mình chốt buổi họp nhé. Cảm ơn mọi người đã thảo luận.
Sorry, let's go one at a time. Minh, you first.
Xin lỗi, mình nói lần lượt nhé. Minh nói trước.
Let's park that for now and come back to it at the end.
Tạm gác chuyện đó lại, cuối buổi mình quay lại.
💡 "park" = tạm gác một chủ đề sang bên để quay lại sau.
We're running short on time, so let's move on.
Mình sắp hết giờ, chuyển sang nội dung tiếp nhé.
We have three items on the agenda.
Hôm nay có ba nội dung cần bàn.