Does anyone else have something to add?
Còn ai muốn bổ sung gì không?
Mở họp, giữ đúng giờ, mời người khác nói và chốt họp. Kho cụm câu tiếng Anh theo chức năng: hỏi lại, đưa ý kiến, phản biện, xác nhận, từ chối… có audio mẫu để nghe và nói theo.
12 cụm câu
Does anyone else have something to add?
Còn ai muốn bổ sung gì không?
I think we're getting a bit off track.
Mình nghĩ mình đang hơi lạc đề.
Before we go, let's quickly go over the action items.
Trước khi kết thúc, mình điểm lại nhanh các việc cần làm.
The goal of this meeting is to agree on the rollout plan.
Mục tiêu buổi họp là thống nhất kế hoạch rollout.
Let's hear both sides before we decide.
Mình nghe cả hai phía trước khi quyết định nhé.
I'd like to hear from Lan. What do you think?
Mình muốn nghe ý kiến của Lan. Bạn nghĩ sao?
💡 Mời người ít nói tham gia mà không làm họ bị bất ngờ: gọi tên rồi hỏi một câu mở.
Let's get started. We have a lot to cover today.
Mình bắt đầu nhé. Hôm nay có nhiều việc cần bàn.
Let's wrap up. Thanks for a great discussion.
Mình chốt buổi họp nhé. Cảm ơn mọi người đã thảo luận.
Sorry, let's go one at a time. Minh, you first.
Xin lỗi, mình nói lần lượt nhé. Minh nói trước.
Let's park that for now and come back to it at the end.
Tạm gác chuyện đó lại, cuối buổi mình quay lại.
💡 "park" = tạm gác một chủ đề sang bên để quay lại sau.
We're running short on time, so let's move on.
Mình sắp hết giờ, chuyển sang nội dung tiếp nhé.
We have three items on the agenda.
Hôm nay có ba nội dung cần bàn.