Have we considered what happens if the service goes down?
Mình đã tính tới trường hợp service bị sập chưa?
Không đồng ý mà vẫn giữ không khí tốt. Kho cụm câu tiếng Anh theo chức năng: hỏi lại, đưa ý kiến, phản biện, xác nhận, từ chối… có audio mẫu để nghe và nói theo.
16 cụm câu
Have we considered what happens if the service goes down?
Mình đã tính tới trường hợp service bị sập chưa?
I see your point, but I'm not sure it solves the latency problem.
Mình hiểu ý bạn, nhưng không chắc nó giải quyết được vấn đề latency.
Let me push back a little on that.
Cho mình phản biện một chút về điểm này.
💡 Báo trước rằng bạn sắp không đồng ý, giúp câu phản biện nghe nhẹ nhàng hơn.
I'm not sure that's the best approach here.
Mình không chắc đó là cách tốt nhất ở đây.
That sounds a bit risky to me, especially this close to the release.
Mình thấy hơi rủi ro, nhất là khi đã sát ngày release.
I see it a bit differently.
Mình nhìn vấn đề hơi khác một chút.
If we skip the tests now, it'll cost us more later.
Nếu giờ bỏ qua test thì sau này sẽ tốn hơn.
Do we have any data to support that?
Mình có số liệu nào chứng minh điều đó không?
Just to play devil's advocate, what if traffic doubles next year?
Thử đặt giả thuyết ngược lại: nếu năm sau traffic tăng gấp đôi thì sao?
I'm not fully convinced yet. Can we look at the numbers?
Mình chưa thật sự bị thuyết phục. Mình xem số liệu được không?
Honestly, I don't think two weeks is realistic for this scope.
Thật lòng, mình không nghĩ hai tuần là khả thi với phạm vi này.
The trade-off here is speed versus consistency.
Đánh đổi ở đây là tốc độ so với tính nhất quán.
What worries me is the impact on existing customers.
Điều mình lo là ảnh hưởng tới khách hàng hiện tại.
I have to respectfully disagree on this one.
Mình xin phép không đồng ý ở điểm này.
Can we step back for a second and look at the bigger picture?
Mình lùi lại một chút và nhìn bức tranh tổng thể được không?
I think where we differ is on the priority, not the solution.
Mình nghĩ điểm khác nhau là ở mức ưu tiên, không phải giải pháp.