From my experience, this kind of migration usually takes longer.
Theo kinh nghiệm của mình, kiểu migration này thường lâu hơn.
Nêu quan điểm, mối lo ngại kỹ thuật. Kho cụm câu tiếng Anh theo chức năng: hỏi lại, đưa ý kiến, phản biện, xác nhận, từ chối… có audio mẫu để nghe và nói theo.
13 cụm câu
From my experience, this kind of migration usually takes longer.
Theo kinh nghiệm của mình, kiểu migration này thường lâu hơn.
I think we should keep it simple for now.
Mình nghĩ trước mắt nên làm đơn giản thôi.
I'd lean towards option B.
Mình nghiêng về phương án B.
In my opinion, a queue would be more reliable here.
Theo mình, dùng queue ở đây sẽ ổn định hơn.
My concern is that this won't scale past a few thousand users.
Mình lo là cách này sẽ không scale được quá vài nghìn user.
💡 "My concern is that…" nêu rủi ro mà không nghe như đang chê.
To be honest, I'm not a big fan of adding another dependency.
Thật lòng mình không thích thêm một dependency nữa.
I'm not 100% sure, but I think it's a timeout issue.
Mình không chắc hoàn toàn, nhưng nghĩ là do timeout.
One thing to consider is the cost of running this on Kubernetes.
Một điều cần cân nhắc là chi phí chạy cái này trên Kubernetes.
Personally, I'd prefer a simpler solution we can ship this month.
Cá nhân mình thích giải pháp đơn giản hơn để ship được trong tháng này.
The way I see it, the real problem is the data model.
Theo mình thấy, vấn đề thực sự nằm ở data model.
I think it's worth the extra effort.
Mình nghĩ bỏ thêm công sức là xứng đáng.
I think the biggest risk is the data migration.
Mình nghĩ rủi ro lớn nhất là migration dữ liệu.
It makes more sense to fix the root cause than add another workaround.
Sửa nguyên nhân gốc hợp lý hơn là thêm một cách chữa cháy nữa.
💡 "workaround" = cách chữa cháy, đi vòng qua vấn đề.