I'm not sure yet. Let me check and get back to you.
Mình chưa chắc. Để mình kiểm tra rồi báo lại bạn.
💡 Câu "cứu nguy" khi bị hỏi bất ngờ, không cần trả lời ngay.
Từ chối, khất lại, chuyển người phù hợp. Kho cụm câu tiếng Anh theo chức năng: hỏi lại, đưa ý kiến, phản biện, xác nhận, từ chối… có audio mẫu để nghe và nói theo.
12 cụm câu
I'm not sure yet. Let me check and get back to you.
Mình chưa chắc. Để mình kiểm tra rồi báo lại bạn.
💡 Câu "cứu nguy" khi bị hỏi bất ngờ, không cần trả lời ngay.
I can't take that on this week, but I can help next Monday.
Tuần này mình không nhận được, nhưng thứ Hai tới mình hỗ trợ được.
I don't have the bandwidth this sprint, but I can pick it up next sprint.
Sprint này mình không còn thời gian, nhưng sprint sau mình nhận được.
I'd need more time to give you a proper estimate.
Mình cần thêm thời gian để ước lượng cho chính xác.
I think that's out of scope for this release.
Mình nghĩ việc đó nằm ngoài phạm vi của bản release này.
I'm not the right person for that, but Hoa knows the billing system well.
Mình không phải người phù hợp, nhưng Hoa nắm rõ hệ thống billing.
Can we push this to the next sprint?
Mình dời việc này sang sprint sau được không?
I can't commit to that date without checking with the team.
Mình chưa thể hứa ngày đó khi chưa hỏi lại team.
I'm happy to help, but I'll need someone to cover my code reviews.
Mình sẵn lòng giúp, nhưng cần người review code thay mình.
Unfortunately, it's not a quick fix. It needs a schema change.
Tiếc là không sửa nhanh được. Cần thay đổi schema.
I'd rather not promise a date until we finish the investigation.
Mình không muốn hứa ngày cụ thể cho tới khi điều tra xong.
If I take this on, the API work will slip. Which one is more important?
Nếu mình nhận việc này thì phần API sẽ trễ. Việc nào quan trọng hơn?
💡 Thay vì từ chối thẳng, hãy để người giao việc chọn thứ tự ưu tiên.