DaringTalkEnglish
← Phrasebank

Đồng ý

Đồng ý hoàn toàn hoặc một phần. Kho cụm câu tiếng Anh theo chức năng: hỏi lại, đưa ý kiến, phản biện, xác nhận, từ chối… có audio mẫu để nghe và nói theo.

Tốc độ

9 cụm câu

That makes sense.

Hợp lý đấy.

Giai đoạn 1 · Sống sót trong họp

That works for me.

Mình ok với cách đó.

Giai đoạn 1 · Sống sót trong họp

I agree to a point, but I'm worried about the timeline.

Mình đồng ý một phần, nhưng lo về tiến độ.

Giai đoạn 2 · Đưa ý kiến

I couldn't agree more.

Mình hoàn toàn đồng ý.

Giai đoạn 2 · Đưa ý kiến

Fair enough.

Cũng có lý. (đồng ý dù không hoàn toàn thích)

Giai đoạn 2 · Đưa ý kiến

Good point. I hadn't thought about that.

Ý hay. Mình chưa nghĩ tới điều đó.

Giai đoạn 2 · Đưa ý kiến

I'm happy to go with your approach.

Mình sẵn sàng làm theo cách của bạn.

Giai đoạn 2 · Đưa ý kiến

I agree with Linh on this.

Mình đồng ý với Linh về điểm này.

Giai đoạn 2 · Đưa ý kiến

I think we're on the same page.

Mình nghĩ mọi người đã cùng quan điểm.

Giai đoạn 2 · Đưa ý kiến
Luyện các cụm câu này