DaringTalkEnglish
← Phrasebank

Small talk

Mở đầu, kết thúc cuộc họp, trò chuyện xã giao. Kho cụm câu tiếng Anh theo chức năng: hỏi lại, đưa ý kiến, phản biện, xác nhận, từ chối… có audio mẫu để nghe và nói theo.

Tốc độ

11 cụm câu

It's been a busy week, but a good one.

Tuần này bận, nhưng ổn.

Giai đoạn 1 · Sống sót trong họp

Can you hear me okay?

Mọi người nghe rõ mình không?

Giai đoạn 1 · Sống sót trong họp

Sorry, my connection is a bit unstable today.

Xin lỗi, hôm nay mạng của mình hơi chập chờn.

Giai đoạn 1 · Sống sót trong họp

Let's give it a minute for others to join.

Mình đợi một phút cho mọi người vào nhé.

Giai đoạn 1 · Sống sót trong họp

Good to see you all. How's everyone doing?

Vui được gặp mọi người. Mọi người dạo này thế nào?

Giai đoạn 1 · Sống sót trong họp

How was your weekend?

Cuối tuần của bạn thế nào?

Giai đoạn 1 · Sống sót trong họp

Any plans for the weekend?

Cuối tuần có kế hoạch gì không?

Giai đoạn 1 · Sống sót trong họp

Sorry I'm late. My previous meeting ran over.

Xin lỗi mình vào muộn. Cuộc họp trước bị kéo dài.

💡 "ran over" = kéo dài quá giờ.

Giai đoạn 1 · Sống sót trong họp

Thanks, everyone. Have a good rest of your day.

Cảm ơn mọi người. Chúc mọi người làm việc vui vẻ.

Giai đoạn 1 · Sống sót trong họp

What time is it over there?

Bên đó đang mấy giờ rồi?

Giai đoạn 1 · Sống sót trong họp

I think you're on mute.

Hình như bạn đang tắt mic.

Giai đoạn 1 · Sống sót trong họp
Luyện các cụm câu này