Just a heads-up, the deployment might be delayed.
Báo trước là việc deploy có thể bị trễ.
💡 "heads-up" = báo trước, cảnh báo nhẹ để mọi người chuẩn bị.
Báo cáo tiến độ, blocker trong standup. Kho cụm câu tiếng Anh theo chức năng: hỏi lại, đưa ý kiến, phản biện, xác nhận, từ chối… có audio mẫu để nghe và nói theo.
15 cụm câu
Just a heads-up, the deployment might be delayed.
Báo trước là việc deploy có thể bị trễ.
💡 "heads-up" = báo trước, cảnh báo nhẹ để mọi người chuẩn bị.
I'm blocked on the staging environment.
Mình đang bị chặn ở môi trường staging.
💡 "blocked on + thứ gây chặn". Nói ngắn, rồi nói bạn cần ai giúp.
I'll need some help from the DevOps team on this.
Phần này mình sẽ cần team DevOps hỗ trợ.
No blockers on my side.
Phía mình không có gì vướng.
We're on track for the release on Friday.
Mọi thứ đúng tiến độ để release vào thứ Sáu.
Just a quick update on the migration.
Cập nhật nhanh về việc migration.
It's still in progress, but I should have a PR up by end of day.
Vẫn đang làm, nhưng cuối ngày mình sẽ có PR.
Today I'm going to finish the API integration.
Hôm nay mình sẽ làm xong phần tích hợp API.
It took longer than expected because of some edge cases.
Việc này mất thời gian hơn dự kiến vì có vài trường hợp biên.
Yesterday I worked on the payment retry logic.
Hôm qua mình làm phần logic retry thanh toán.
💡 Mở đầu update bằng "Yesterday I worked on…" rồi nói thẳng tên task.
My rough estimate is three to four days.
Ước lượng sơ bộ của mình là ba đến bốn ngày.
We've found the root cause. It was a bad config change.
Đã tìm ra nguyên nhân gốc. Do một thay đổi config sai.
The issue is mitigated, but we're still monitoring.
Sự cố đã được khắc phục tạm thời, nhưng vẫn đang theo dõi.
💡 "mitigated" = đã giảm thiểu ảnh hưởng, chưa chắc đã xử lý triệt để.
I'll post the next update in fifteen minutes.
Mười lăm phút nữa mình cập nhật tiếp.
We're seeing a spike in errors on the checkout service.
Mình đang thấy lỗi tăng đột biến ở checkout service.