Could you elaborate on that a little?
Bạn giải thích thêm một chút được không?
Hỏi lại lịch sự khi chưa nghe kịp hoặc chưa hiểu. Kho cụm câu tiếng Anh theo chức năng: hỏi lại, đưa ý kiến, phản biện, xác nhận, từ chối… có audio mẫu để nghe và nói theo.
13 cụm câu
Could you elaborate on that a little?
Bạn giải thích thêm một chút được không?
Sorry, could you repeat the last part?
Xin lỗi, bạn nhắc lại đoạn cuối được không?
💡 Nói "the last part" thay vì "again" để người nói biết cần nhắc lại đoạn nào.
Could you slow down a bit? I want to take notes.
Bạn nói chậm lại chút được không? Mình muốn ghi chú.
Did I get that right?
Mình hiểu vậy đúng chưa?
Could you give me an example?
Bạn cho mình một ví dụ được không?
Just to make sure I understand, you want us to drop the old endpoint?
Cho mình chắc là hiểu đúng: bạn muốn bỏ endpoint cũ đúng không?
Sorry, I lost you for a second. Could you go back to the diagram?
Xin lỗi, mình bị lạc một chút. Bạn quay lại sơ đồ được không?
So you're saying the cache is the bottleneck?
Vậy ý bạn là cache đang là nút thắt?
What do you mean by "eventually consistent" here?
Ở đây "eventually consistent" nghĩa là gì?
Which service do you mean, the order service or the inventory service?
Bạn nói service nào, order service hay inventory service?
Is this a blocker for the release, or a nice-to-have?
Đây là thứ bắt buộc cho release hay chỉ là có thì tốt?
💡 "nice-to-have" = có thì tốt, không bắt buộc.
What's the priority between these two?
Giữa hai việc này thì ưu tiên cái nào?
Who is the main user of this feature?
Người dùng chính của tính năng này là ai?