Could we try a quick spike before we commit?
Mình làm thử một spike nhanh trước khi chốt được không?
💡 "spike" = làm thử nhanh để kiểm chứng kỹ thuật.
Đưa ra phương án, hướng đi khác. Kho cụm câu tiếng Anh theo chức năng: hỏi lại, đưa ý kiến, phản biện, xác nhận, từ chối… có audio mẫu để nghe và nói theo.
12 cụm câu
Could we try a quick spike before we commit?
Mình làm thử một spike nhanh trước khi chốt được không?
💡 "spike" = làm thử nhanh để kiểm chứng kỹ thuật.
How about adding a feature flag first?
Hay mình thêm feature flag trước?
This is just a nit, but there's a typo in the log message.
Chỉ là góp ý nhỏ thôi, có lỗi chính tả trong log message.
💡 "nit" = góp ý rất nhỏ, người nhận không bắt buộc phải sửa.
It might be worth adding some monitoring first.
Có lẽ nên thêm monitoring trước.
One option would be to cache the results for five minutes.
Một phương án là cache kết quả trong năm phút.
Small suggestion: could we rename this function to make it clearer?
Góp ý nhỏ: mình đổi tên hàm này cho rõ nghĩa hơn được không?
I'd suggest we start with the read path.
Mình đề xuất bắt đầu với luồng đọc.
What if we split this into two smaller services?
Hay mình tách cái này thành hai service nhỏ hơn?
Why don't we pair on this tomorrow morning?
Hay sáng mai mình pair làm cùng nhé?
💡 "pair" = pair programming, hai người cùng làm một việc.
Instead of a full rewrite, we could refactor one module at a time.
Thay vì viết lại toàn bộ, mình có thể refactor từng module một.
We could do a phased rollout to reduce the risk.
Mình có thể rollout theo từng giai đoạn để giảm rủi ro.
Should we take this offline and come back with a proposal?
Mình bàn riêng chuyện này rồi quay lại với đề xuất nhé?
💡 "take this offline" = bàn riêng sau buổi họp, không phải "ngắt mạng".